Dữ liệu thị trường trực tiếp cho trader chủ động, từ Kimchi premium, funding, và Thanh lý đến on-chain và vĩ mô. Mọi chỉ số đều miễn phí, không cần đăng ký.
Bitcoin $62,801 · Vốn hóa 24h -0.61% · BTC dominance 56.1% · Fear & Greed Sợ hãi (29) · Funding trung tính
Ghim những chỉ báo bạn theo dõi vào màn hình riêng, và nhận lại phí giao dịch bằng USDT.
Ảnh chụp nhanh thị trường súc tích (BTC·ETH, Fear & Greed, kimchi premium, funding) được đăng lên kênh của chúng tôi mỗi 4 giờ. Miễn phí.
Giao dịch trên các sàn đối tác chính thức của Coperral và nhận lại một phần phí bằng USDT. Dữ liệu miễn phí, và khoản hoàn phí của bạn tích lũy khi bạn giao dịch.
28 nguồn dữ liệu: sàn giao dịch, tổ chức công, truyền thông thị trường
| XRP | $1.00 | $1.00 | $1.00 | $1.00 | 0.03% |
| BNB | $605.71 | $605.00 | $604.98 | $605.05 | 0.12% |
| DOGE | $0.06943 | $0.06944 | $0.06943 | $0.06944 | 0.01% |
| ADA | $0.18 | $0.18 | $0.18 | $0.18 | 0.00% |
| AVAX | $6.35 | $6.35 | $6.35 | $6.35 | 0.03% |
| LINK | $8.83 | $8.83 | $8.83 | $8.83 | 0.02% |
| TRX | $0.3329 | $0.333 | $0.3329 | $0.3329 | 0.02% |
| DOT | $0.7579 | $0.7577 | $0.758 | $0.759 | 0.17% |
| LTC | $44.53 | $44.52 | $44.52 | $44.51 | 0.04% |
| BCH | $205.27 | $205.10 | $205.18 | $205.29 | 0.09% |
| SUI | $0.6764 | $0.6763 | $0.6765 | $0.6763 | 0.03% |
| TRUMP | $1.38 | $1.38 | $1.38 | $1.38 | 0.07% |
| WLD | $0.3339 | $0.3339 | $0.3338 | $0.3338 | 0.03% |
| TAO | $198.97 | $198.80 | $199.03 | $198.80 | 0.12% |
| ONDO | $0.327 | $0.327 | $0.3269 | $0.3271 | 0.06% |
| HYPE | $56.37 | $56.38 | $56.38 | $56.37 | 0.02% |
Giá chỉ mang tính tham khảo. Hãy xác nhận giá trực tiếp trên sàn của bạn trước khi giao dịch.
Giá trị bên cạnh mỗi dòng là mức cao nhất mọi thời đại của tài sản đó (coin: CoinGecko; cổ phiếu/ETF: mức cao hàng tháng đã điều chỉnh chia tách, không tính cổ tức).
| 19:30 10 thg 6, 2026 |
| CPI |
| +0.5% |
| +0.82% |
| +0.65% |
| 19:30 12 thg 5, 2026 | CPI | +0.6% | -0.06% | +0.08% |
| 01:00 30 thg 4, 2026 | FOMC | — | -0.35% | -1.36% |
| 19:30 10 thg 4, 2026 | CPI | +0.9% | +0.22% | +0.12% |
| 01:00 19 thg 3, 2026 | FOMC | — | +0.46% | +0.12% |
| 19:30 11 thg 3, 2026 | CPI | +0.3% | -0.22% | -0.10% |
| 20:30 13 thg 2, 2026 | CPI | +0.2% | +0.25% | -0.09% |
| 02:00 29 thg 1, 2026 | FOMC | — | 0.00% | -0.16% |