So sánh kimchi premium và reverse premium theo từng coin giữa các sàn Hàn Quốc (Upbit, Bithumb, Coinone) và tham chiếu toàn cầu bạn chọn, theo thời gian thực. Quy đổi sử dụng tỷ giá ngân hàng USD/KRW; tìm kiếm, bộ lọc và sắp xếp thu hẹp bảng về các coin bạn theo dõi. Tất cả miễn phí.
Đã cập nhật 19:28 ICTUSDTTether | ₩1,411 | $1 | +0.07% | +0.07% | +0.07% | +0.07% | 0.00% | ₩148,1 T | |
BTCBitcoin | ₩88,735,000 | $62,789 | +0.22% | +0.21% | +0.22% | +0.22% | -0.91% | ₩76 T | |
ETHEthereum | ₩2,650,000 | $1,875 | +0.23% | +0.16% | +0.20% | +0.20% | -0.45% | ₩27,2 T | |
XRP | ₩1,414 | $1 | +0.26% | +0.19% | +0.26% | +0.24% | -0.70% | ₩32,3 T | |
PROMProm | ₩3,780 | $2.67 | +0.22% | — | -6.73% | -3.26% | +2.61% | ₩31,5 T | |
DOSDAPPOS | ₩401 | $0.2841 | +0.08% | -0.91% | — | -0.41% | +1.26% | ₩21,8 T | |
HOMEDefi App | ₩14.6 | $0.0103 | +0.41% | -0.49% | +2.88% | +0.93% | +2.10% | ₩21,6 T | |
2ZDoubleZero | ₩79.3 | $0.0561 | +0.19% | -0.63% | — | -0.22% | +14.27% | ₩14,5 T | |
AVNTAvantis | ₩140 | $0.0985 | +0.82% | +0.82% | — | +0.82% | -8.50% | ₩13,1 T | |
MMTMomentum | ₩253 | $0.1793 | +0.04% | +0.04% | +2.65% | +0.91% | +6.75% | ₩11,2 T | |
STORJStorj | ₩62.8 | $0.0432 | +3.10% | — | — | +3.10% | -8.05% | ₩9,8 T | |
ONDOOndo Finance | ₩462 | $0.3263 | +0.40% | +0.40% | -0.04% | +0.25% | -2.12% | ₩8,5 T | |
SOLSolana | ₩106,500 | $75.44 | +0.12% | +0.21% | +0.12% | +0.15% | -1.02% | ₩8,2 T | |
MOVEMovement | ₩9.34 | $0.0066 | +0.30% | -0.15% | +3.10% | +1.08% | +4.47% | ₩8 T | |
RERe | ₩617 | $0.4359 | +0.37% | -1.09% | — | -0.36% | -0.64% | ₩7,8 T | |
WLDWorldcoin | ₩474 | $0.3352 | +0.29% | +0.29% | +0.06% | +0.21% | -1.66% | ₩7,7 T | |
KAITO | ₩575 | $0.4067 | +0.27% | -0.25% | +0.27% | +0.09% | -5.12% | ₩5,8 T | |
DOGEDogecoin | ₩98 | $0.0694 | +0.15% | +0.17% | +0.21% | +0.18% | -1.01% | ₩5,3 T | |
GRVTGrvt | ₩488 | $0.346 | +0.04% | -0.58% | — | -0.27% | +6.78% | ₩4,4 T | |
IDSPACE ID | ₩42 | $0.0297 | +0.23% | +0.04% | — | +0.14% | +0.96% | ₩4,4 T | |
XLMLumen | ₩224 | $0.159 | -0.07% | +0.38% | +0.15% | +0.15% | -0.88% | ₩4,1 T | |
ZBTZEROBASE | ₩130 | $0.092 | +0.24% | -0.53% | — | -0.14% | +4.84% | ₩4,1 T | |
SHIBShiba Inu | ₩0.00631 | $0 | +0.21% | +1.64% | +0.05% | +0.63% | +0.64% | ₩3,7 T |
Hiển thị 260 coin · Khối lượng và biến động theo sàn Hàn Quốc đã chọn; "Tất cả" hiển thị khối lượng gộp của ba sàn. · Thống kê cao nhất/thấp nhất chỉ tính các coin có khối lượng giao dịch trong 24h trên sàn Hàn Quốc đạt ít nhất ₩100 Tr. · Giá tham chiếu toàn cầu là báo giá USDT từ các sàn nước ngoài được quy đổi sang USD theo tỷ giá USDT/USD, rồi so sánh theo tỷ giá USD/KRW của ngân hàng. · Premium = giá KRW trên sàn Hàn Quốc ÷ (giá sàn tham chiếu × tỷ giá ngân hàng USD/KRW) − 1. Giá trị dương nghĩa là Hàn Quốc đắt hơn (kimchi premium); giá trị âm nghĩa là rẻ hơn (reverse premium). Chọn một sàn Hàn Quốc (Upbit, Bithumb, Coinone, hoặc trung bình giữa các sàn) và một tham chiếu toàn cầu để so sánh bất kỳ cặp nào bạn muốn. Chỉ hiển thị các tham chiếu có thể truy cập; sàn tạm thời bị loại trừ do hạn chế khu vực (ví dụ Binance) sẽ được ghi chú lý do ở trên. Các coin không niêm yết trên sàn hoặc không có báo giá sẽ hiển thị dưới dạng ô trống. Dữ liệu làm mới khoảng mỗi phút.
Giá chỉ mang tính tham khảo. Hãy xác nhận giá trực tiếp trên sàn của bạn trước khi giao dịch.
Nó cho biết USDT đắt hơn bao nhiêu tính theo won Hàn Quốc trên các sàn Hàn Quốc so với tỷ giá USD/KRW của ngân hàng. USDT là kênh dòng tiền Hàn Quốc dùng để tiếp cận các sàn toàn cầu, vì vậy premium của nó phản ánh trực tiếp áp lực dòng tiền vào và ra.
Điều đó có nghĩa là giá tại Hàn Quốc thấp hơn giá toàn cầu, được gọi là premium ngược. Nó xuất hiện khi lực bán tại Hàn Quốc mạnh hoặc nhu cầu toàn cầu dẫn đầu.
Tỷ giá USD/KRW của ngân hàng. Quy đổi theo giá USDT sẽ gộp premium USDT vào con số và làm dịch chuyển mọi hàng. Công thức được công bố đầy đủ trong chú thích bên dưới bảng.
USDT, BTC và ETH là các điểm tham chiếu để đọc dòng vốn Hàn Quốc, nên chúng luôn ở trên cùng dù bạn sắp xếp thế nào. Chúng không tụt xuống bảng khi khối lượng giao dịch thay đổi.
Bảng này là dữ liệu thị trường, không phải tín hiệu mua hay bán. Arbitrage thực tế còn liên quan đến thời gian chuyển, phí rút, quy tắc nạp và rút của từng sàn, và biến động tỷ giá.
Sao chép đoạn mã này vào blog hoặc bài đăng cộng đồng để hiển thị widget trực tiếp (tự động làm mới).
<iframe src="https://coperral.com/embed/kimchi?lang=en" width="320" height="220" style="border:0;border-radius:12px;overflow:hidden" loading="lazy" title="Coperral kimchi"></iframe>
Ghim những chỉ báo bạn theo dõi vào màn hình riêng, và nhận lại phí giao dịch bằng USDT.
Giao dịch trên các sàn đối tác chính thức của Coperral và nhận lại một phần phí bằng USDT. Dữ liệu miễn phí, và khoản hoàn phí của bạn tích lũy khi bạn giao dịch.